In-situ và Extractive là hai phương pháp đo lường phổ biến được dùng trong các hệ thống quan trắc khí thải. Việc lựa chọn phương pháp nào sẽ phụ thuộc vào các yếu tố như: nhiệt độ, độ ẩm, bụi mịn, thành phần khí, vị trí lắp đặt và yêu cầu đo của từng nhà máy. Trong bài viết dưới đây, Việt ECO sẽ so sánh chi tiết hệ thống In-situ hay Extractive và đưa ra tiêu chí giúp doanh nghiệp lựa chọn phương pháp phù hợp.

In-situ và Extractive là gì?
In-situ và Extractive là hai phương pháp đo lường phổ biến được sử dụng để phân tích khí trong hệ thống quan trắc khí thải tự động (CEMS). Dưới đây là đặc điểm cơ bản của hai phương pháp này cho các bạn tham khảo:
- In-situ là phương pháp thực hiện phép đo trực tiếp tại vị trí lắp đặt trên ống khói hoặc đường ống khí thải. Thiết bị phân tích tiếp xúc trực tiếp với dòng khí nên không cần đưa mẫu về một bộ phận phân tích ở trung tâm. Cách đo này giúp rút ngắn đường đi của mẫu và giảm tải một số hạng mục xử lý mẫu.
- Extractive là phương pháp đo bằng cách lấy một phần khí thải từ ống khói thông qua probe. Sau đó, mẫu khí sẽ được dẫn qua đường ống đến bộ phân tích đặt bên ngoài. Tùy đặc tính khí thải, mẫu có thể cần được lọc bụi, kiểm soát nhiệt độ hoặc loại bỏ hơi ẩm trước khi phân tích.

So sánh hai phương pháp In-situ và Extractive
Để giúp cho doanh nghiệp có thể dễ dàng lựa chọn hai phương pháp này, Việt ECO sẽ lập bảng so sánh chi tiết dưới đây:
| Tiêu chí so sánh | In-situ | Extractive |
| Vị trí đo | Trực tiếp tại ống khói/đường ống dẫn khí. | Analyzer đặt trong tủ/buồng ngoài ống khói. |
| Hệ thống lấy mẫu | Không cần hệ thống lấy mẫu phức tạp | Cần probe, đường ống dẫn gia nhiệt, bơm hút. |
| Xử lý mẫu | Ít hoặc không cần xử lý mẫu. | Mẫu cần lọc bụi, sấy khô, gia nhiệt hoặc tách ẩm. |
| Thời gian đáp ứng | Đo rất nhanh, tại thời điểm lấy mẫu. | Có độ trễ do mất thời gian vận chuyển mẫu. |
| Môi trường hoạt động của thiết bị | Khắc nghiệt. Chịu tác động của điều kiện tại ống khói. | An toàn. Do analyzer đặt trong tủ, buồng bảo vệ. |
| Bảo trì, bảo dưỡng | Ít bộ phận cần bảo trì hơn. | Nhiều linh kiện cần kiểm tra như: bơm, lọc, bộ làm mát. |
| Khả năng đo các thông số | Phụ thuộc vào công nghệ quang học của máy. | Linh hoạt tích hợp nhiều analyzer đo đa khí |
| Chi phí đầu tư | Chi phí lắp đặt ban đầu thấp. | Chi phí đầu tư ban đầu cao. |
Lưu ý: Theo các tài liệu kỹ thuật từ Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (US EPA), cả hai loại CEMS đều có những ưu nhược điểm kỹ thuật và hiệu quả kinh tế riêng biệt. Doanh nghiệp cần xem xét dựa trên bức tranh tổng thể của nguồn thải.

Khi nào nên chọn hệ thống In-situ
Hệ thống In-situ sẽ là lựa chọn hoàn hảo cho doanh nghiệp trong những trường hợp sau đây:
Khi cần thời gian đáp ứng nhanh
Do cảm biến được đo trực tiếp trong lòng ống khói nên In-situ sẽ loại bỏ hoàn toàn độ trễ của việc vận chuyển dòng khí. Một số thiết bị In-situ còn được thiết kế dùng cho các ứng dụng yêu cầu phản hồi nhanh với biến động nồng độ khí thải thấp.
Khi muốn giảm độ phức tạp của hệ thống lấy mẫu
Khi lựa chọn hệ thống In-situ, doanh nghiệp sẽ không cần phải xây dựng một chuỗi xử lý mẫu phức tạp như Extractive. Điều này giúp đơn giản hóa cấu trúc hệ thống, tiết kiệm chi phí đầu tư hiệu quả.
Khi điều kiện tại điểm đo phù hợp với thiết bị
Các bạn cần xem xét kỹ nhiệt độ, áp suất, bụi, độ ẩm và khả năng tiếp cận tại vị trí lắp đặt. Thiết bị lắp đặt trực tiếp tại nguồn khí thải sẽ phải chịu điều kiện khắc nghiệt và có thể khó tiếp cận khi cần bảo trì, đặc biệt với những ống khói cao.

Khi nào nên chọn hệ thống Extractive
Hệ thống Extractive lại là giải pháp ưu việt cho doanh nghiệp trong các trường hợp sau đây:
Khi cần kiểm soát và xử lý mẫu trước khi phân tích
Với những nguồn khí thải có độ ẩm cao, nồng độ bụi lớn hoặc chứa các chất ăn mòn hóa học mạnh. Thì việc đưa khí thải trực tiếp vào máy phân tích sẽ gây hỏng thiết bị rất nhanh. Do đó, doanh nghiệp nên ưu tiên chọn hệ thống Extractive cho phép lọc bụi, tách hơi nước và điều chỉnh nhiệt độ dòng khí về điều kiện chuẩn trước khi đo.
Khi cần đặt analyzer ở môi trường dễ tiếp cận
Việc đưa toàn bộ bộ phân tích xuống tủ điều khiển tại mặt đất sẽ giúp kỹ sư dễ dàng kiểm tra và hiệu chuẩn bằng khí chuẩn. Khi vệ sinh và sửa chữa, nhân viên sẽ không cần trèo lên vị trí ống khói cao nguy hiểm.
Khi cần cấu hình phân tích nhiều thành phần khí
Hệ thống Extractive cho phép kết nối nhiều bộ phận phân tích khác nhau trên cùng một đường mẫu trích xuất giúp đo đồng thời nhiều thông số như: (SO2,NOx,CO,CO2,O2,HCl,HF…) với độ chính xác cao. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hệ thống lấy mẫu tạo thêm các bộ phận như probe, sample line, bơm, bộ làm lạnh và bộ lọc. Vì vậy, số lượng điểm cần bảo trì trong hệ thống Extractive cũng tăng theo.

Việt ECO cung cấp giải pháp quan trắc khí thải tự động uy tín.
Việt ECO tư vấn lựa chọn In-situ hay Extractive hệ thống CEMS phù hợp
Việc lựa chọn sai công nghệ CEMS có thể dẫn đến hệ thống vận hành không ổn định, dữ liệu sai lệch hoặc nhanh chóng hỏng hóc gây lãng phí ngân sách lớn. Việt ECO sẽ hỗ trợ doanh nghiệp tư vấn và khảo sát theo quy trình sau đây:
Bước 1: Khảo sát nguồn thải và xác định thông số cần đo: Khảo sát đo đạc hiện trạng nguồn thải (nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, độ bụi).
Bước 2: Đánh giá điều kiện lắp đặt: Đánh giá hạ tầng thi công và vị trí lắp đặt.
Bước 3: Lựa chọn công nghệ: Tư vấn công nghệ (In-situ hoặc Extractive) và thiết kế cấu hình tối ưu.
Bước 4: Thiết kế cấu hình và báo giá: Lập dự toán báo giá chi tiết và cam kết đấu nối dữ liệu thành công.
Bước 5: Bàn giao và hướng dẫn vận hành: Sau khi lắp đặt hoàn thiện thiết bị, Việt ECO sẽ bàn giao cho khách hàng sử dụng và hướng dẫn vận hành.
Tạm kết
Doanh nghiệp có nhu cầu triển khai CEMS nên khảo sát nguồn thải trước khi lựa chọn công nghệ. Quý khách có nhu cầu hãy gọi đến số hotline: 0388 635 966 của Việt ECO. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đánh giá điều kiện thực tế và đề xuất cấu hình phù hợp với yêu cầu quan trắc của từng nhà máy.
Thông tin liên hệ:
Công ty cổ phần Việt ECO
Địa chỉ: Số 156 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Hà Nội
Hotline: 0388 635 966
Email: Tuvanmoitruong@vietecojsc.com
Website: https://enviveco.com/

